TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사슬

saseul [sʰa̠sʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

사슬 nghĩa là dây xích, xích.

Nghĩa của 사슬

Danh từ

  1. Dây xích, xích.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사슬

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain

Câu hỏi thường gặp

사슬 nghĩa là gì?

사슬 (danh từ) nghĩa là dây xích, xích.

사슬 đọc thế nào?

사슬 đọc là saseul (romaja), IPA [sʰa̠sʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.