TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체인

chein [t͡ɕʰe̞in] giọng máy của trình duyệt

체인 nghĩa là dây xích, xích.

Nghĩa của 체인

Danh từ

  1. Dây xích, xích.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 체인

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 체인

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain; bike chain

Câu hỏi thường gặp

체인 nghĩa là gì?

체인 (danh từ) nghĩa là dây xích, xích.

체인 đọc thế nào?

체인 đọc là chein (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.