사실
Lưu ý: âm Hán Việt “sự thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 사실 nghĩa là sự thật, sự việc, thực ra, thật ra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사실 nghĩa là sự thật, sự việc, thực ra, thật ra.
Nghĩa của 사실
Danh từ
- Sự thật.
- Sự việc.
Phó từ
- Thực ra, thật ra, thực sự là.
Câu ví dụ với 사실
- 모두가 이 사실을 안다. Điều này ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106854
- 사실이 아닙니까? Không đúng hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106523
- 사실이 아냐? Không đúng hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事實 — fact, reality, truth
- Phó từ 事實 — in fact, actually
Câu hỏi thường gặp
사실 nghĩa là gì?
사실 (danh từ, phó từ) nghĩa là sự thật, sự việc, thực ra, thật ra.
사실 đọc thế nào?
사실 đọc là sasil (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 사실 là gì?
사실 viết bằng chữ Hán là 事實, âm Hán Việt "sự thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự thực" trong tiếng Việt — 사실 nghĩa là sự thật, sự việc, thực ra, thật ra.