사용자
Lưu ý: âm Hán Việt “sứ dụng giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 사용자 nghĩa là thành viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사용자 nghĩa là thành viên.
Nghĩa của 사용자
Danh từ
- Thành viên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사용자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 使用者 — user
Câu hỏi thường gặp
사용자 nghĩa là gì?
사용자 (danh từ) nghĩa là thành viên.
사용자 đọc thế nào?
사용자 đọc là sayongja (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)joŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 사용자 là gì?
사용자 viết bằng chữ Hán là 使用者, âm Hán Việt "sứ dụng giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sứ dụng giả" trong tiếng Việt — 사용자 nghĩa là thành viên.