TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사용자

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sayongja [ˈsʰa̠(ː)joŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 使用者 SỨ DỤNG GIẢ 使 sứ·用 dụng·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “sứ dụng giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 사용자 nghĩa là thành viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사용자 nghĩa là thành viên.

Nghĩa của 사용자

Danh từ

  1. Thành viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사용자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 使用者 — user

Câu hỏi thường gặp

사용자 nghĩa là gì?

사용자 (danh từ) nghĩa là thành viên.

사용자 đọc thế nào?

사용자 đọc là sayongja (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)joŋd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 사용자 là gì?

사용자 viết bằng chữ Hán là 使用者, âm Hán Việt "sứ dụng giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sứ dụng giả" trong tiếng Việt — 사용자 nghĩa là thành viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.