Chữ Hán · âm Hán Việt使用人SỨ DỤNG NHÂN使 sứ·用 dụng·人 nhân
Lưu ý: âm Hán Việt “sứ dụng nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 사용인 nghĩa là đầy tớ, người hầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사용인 nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Nghĩa của 사용인
Danh từ
Đầy tớ, người hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ使用人 — employee; servant
Câu hỏi thường gặp
사용인 nghĩa là gì?
사용인 (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.
사용인 đọc thế nào?
사용인 đọc là sayong'in (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)joŋin].
Âm Hán Việt của 사용인 là gì?
사용인 viết bằng chữ Hán là 使用人, âm Hán Việt "sứ dụng nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sứ dụng nhân" trong tiếng Việt — 사용인 nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.