TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사우나

sauna [s͈a̠una̠] giọng máy của trình duyệt

사우나 nghĩa là phòng tắm hơi.

Nghĩa của 사우나

Danh từ

  1. Phòng tắm hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauna (sauna room or house)

Câu hỏi thường gặp

사우나 nghĩa là gì?

사우나 (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.

사우나 đọc thế nào?

사우나 đọc là sauna (romaja), IPA [s͈a̠una̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.