사용하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사용하다 nghĩa là dùng, xài.
Nghĩa của 사용하다
Động từ
- Dùng, xài, sử dụng.
Cách chia của 사용하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사용해요sayonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사용합니다sayonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사용해sayonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 사용했어요sayonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사용했습니다sayonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사용하겠어요sayonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사용하고sayonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사용하는sayonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사용한다sayonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 사용했다sayonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 사용합니까sayonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사용하자sayonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 사용해라sayonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 사용합시오sayonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사용해서sayonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 사용하니까sayonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 사용하지만sayonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 사용하면sayonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사용하려고sayongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사용하기sayonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 사용한sayonghan |
| Định ngữ tương lai | 사용할sayonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사용하다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 사용하다
- 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8370371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 使用하다 — to use
Câu hỏi thường gặp
사용하다 nghĩa là gì?
사용하다 (động từ) nghĩa là dùng, xài.
사용하다 đọc thế nào?
사용하다 đọc là sayonghada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)joŋɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 사용하다 là gì?
사용하다 viết bằng chữ Hán là 使用하다, âm Hán Việt "sử dụng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sử dụng" trong tiếng Việt.