TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사용하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sayonghada [ˈsʰa̠(ː)joŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 使用하다 SỬ DỤNG 使 sử·用 dụng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사용하다 nghĩa là dùng, xài.

Nghĩa của 사용하다

Động từ

  1. Dùng, xài, sử dụng.

Cách chia của 사용하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사용해요sayonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사용합니다sayonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사용해sayonghae
Quá khứ — lịch sự사용했어요sayonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng사용했습니다sayonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사용하겠어요sayonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고사용하고sayonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사용하는sayonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사용한다sayonghanda
Quá khứ — trần thuật사용했다sayonghaetda
Câu hỏi trang trọng사용합니까sayonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자사용하자sayonghaja
Mệnh lệnh thân mật사용해라sayonghaera
Mệnh lệnh trang trọng사용합시오sayonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사용해서sayonghaeseo
"Vì…" -니까사용하니까sayonghanikka
"…nhưng" -지만사용하지만sayonghajiman
"Nếu…" -면사용하면sayonghamyeon
Mục đích "để…" -려고사용하려고sayongharyeogo
Danh từ hoá -기사용하기sayonghagi
Định ngữ quá khứ사용한sayonghan
Định ngữ tương lai사용할sayonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사용하다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 사용하다

  • 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8370371

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 使用하다 — to use

Câu hỏi thường gặp

사용하다 nghĩa là gì?

사용하다 (động từ) nghĩa là dùng, xài.

사용하다 đọc thế nào?

사용하다 đọc là sayonghada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)joŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 사용하다 là gì?

사용하다 viết bằng chữ Hán là 使用하다, âm Hán Việt "sử dụng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sử dụng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.