TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사운드트랙

saundeuteuraek [sʰa̠undɯtʰɯɾɛk̚] giọng máy của trình duyệt

사운드트랙 nghĩa là nhạc phim.

Nghĩa của 사운드트랙

Danh từ

  1. Nhạc phim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soundtrack (the sound (especially the music) component of a movie); soundtrack (recording of such music for sale)

Câu hỏi thường gặp

사운드트랙 nghĩa là gì?

사운드트랙 (danh từ) nghĩa là nhạc phim.

사운드트랙 đọc thế nào?

사운드트랙 đọc là saundeuteuraek (romaja), IPA [sʰa̠undɯtʰɯɾɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.