사워크림
sawokeurim
[sʰa̠wʌ̹kxɯɾim] giọng máy của trình duyệt
사워크림 nghĩa là kem chua.
Nghĩa của 사워크림
Danh từ
- Kem chua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sour cream
Câu hỏi thường gặp
사워크림 nghĩa là gì?
사워크림 (danh từ) nghĩa là kem chua.
사워크림 đọc thế nào?
사워크림 đọc là sawokeurim (romaja), IPA [sʰa̠wʌ̹kxɯɾim].