Lưu ý: âm Hán Việt “tư hữu tài sản” — nghĩa tiếng Việt khác: 사유재산 nghĩa là sở hữu tư nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사유재산 nghĩa là sở hữu tư nhân.
Nghĩa của 사유재산
Danh từ
Sở hữu tư nhân, của riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ私有財產 — private property
Câu hỏi thường gặp
사유재산 nghĩa là gì?
사유재산 (danh từ) nghĩa là sở hữu tư nhân.
사유재산 đọc thế nào?
사유재산 đọc là sayujaesan (romaja), IPA [sʰa̠jud͡ʑɛsʰa̠n].
Âm Hán Việt của 사유재산 là gì?
사유재산 viết bằng chữ Hán là 私有財產, âm Hán Việt "tư hữu tài sản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư hữu tài sản" trong tiếng Việt — 사유재산 nghĩa là sở hữu tư nhân.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.