사자
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sư tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사자 nghĩa là con sư tử, sư tử, người chuyển giao, người báo tin.
Nghĩa của 사자
Danh từ
獅子 · SƯ TỬ- Con sư tử.
- Sư Tử.
Danh từ
使者 · SỨ GIẢ- Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.
- Phái viên, công sứ, sứ giả.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사자
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 獅子 — a lion (big cat Panthera leo)
- Danh từ 使者 — a messenger; an envoy; an emissary
- Danh từ 死者 — dead person
Câu hỏi thường gặp
사자 nghĩa là gì?
사자 (danh từ) nghĩa là con sư tử, sư tử, người chuyển giao, người báo tin.
사자 đọc thế nào?
사자 đọc là saja (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 사자 là gì?
사자 viết bằng chữ Hán là 獅子, âm Hán Việt "sư tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sư tử" trong tiếng Việt.