TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사자고추

sajagochu [sʰa̠d͡ʑa̠ɡo̞t͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt

사자고추 nghĩa là ớt ngọt, ớt chuông.

Nghĩa của 사자고추

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ớt ngọt, ớt chuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Capsicum annuum var. angulosum; capsicum; pepper (BrE); bell pepper (AmE)

Câu hỏi thường gặp

사자고추 nghĩa là gì?

사자고추 (danh từ) nghĩa là ớt ngọt, ớt chuông.

사자고추 đọc thế nào?

사자고추 đọc là sajagochu (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑa̠ɡo̞t͡ɕʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.