TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사절

sajeol [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 使節 SỨ TIẾT 使 sứ·節 tiết

Lưu ý: âm Hán Việt “sứ tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 사절 nghĩa là đại biểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사절 nghĩa là đại biểu.

Nghĩa của 사절

Danh từ

  1. Đại biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 使節 — envoy; delegate

Câu hỏi thường gặp

사절 nghĩa là gì?

사절 (danh từ) nghĩa là đại biểu.

사절 đọc thế nào?

사절 đọc là sajeol (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 사절 là gì?

사절 viết bằng chữ Hán là 使節, âm Hán Việt "sứ tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sứ tiết" trong tiếng Việt — 사절 nghĩa là đại biểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.