사정
Lưu ý: âm Hán Việt “xạ tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 사정 nghĩa là xuất tinh, phóng tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사정 nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa của 사정
Danh từ
- Xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事情 — condition or status of something, or the reason for that
- Danh từ 射精 — ejaculation
Câu hỏi thường gặp
사정 nghĩa là gì?
사정 (danh từ) nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
사정 đọc thế nào?
사정 đọc là sajeong (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 사정 là gì?
사정 viết bằng chữ Hán là 射精, âm Hán Việt "xạ tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xạ tinh" trong tiếng Việt — 사정 nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.