TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사정

sajeong [sʰa̠d͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 射精 XẠ TINH 射 xạ·精 tinh

Lưu ý: âm Hán Việt “xạ tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 사정 nghĩa là xuất tinh, phóng tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사정 nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.

Nghĩa của 사정

Danh từ

  1. Xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 事情 — condition or status of something, or the reason for that
  • Danh từ 射精 — ejaculation

Câu hỏi thường gặp

사정 nghĩa là gì?

사정 (danh từ) nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.

사정 đọc thế nào?

사정 đọc là sajeong (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 사정 là gì?

사정 viết bằng chữ Hán là 射精, âm Hán Việt "xạ tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xạ tinh" trong tiếng Việt — 사정 nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.