TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사죄

sajoe [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 謝罪 TẠ TỘI 謝 tạ·罪 tội

Lưu ý: âm Hán Việt “tạ tội” — nghĩa tiếng Việt khác: 사죄 nghĩa là sự xin lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사죄 nghĩa là sự xin lỗi.

Nghĩa của 사죄

Danh từ

  1. Sự xin lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 謝罪 — apology
  • Danh từ 赦罪 — pardon, absolution
  • Danh từ 死罪 — capital crime; capital punishment

Câu hỏi thường gặp

사죄 nghĩa là gì?

사죄 (danh từ) nghĩa là sự xin lỗi.

사죄 đọc thế nào?

사죄 đọc là sajoe (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑwe̞].

Âm Hán Việt của 사죄 là gì?

사죄 viết bằng chữ Hán là 謝罪, âm Hán Việt "tạ tội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạ tội" trong tiếng Việt — 사죄 nghĩa là sự xin lỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.