사죄
Lưu ý: âm Hán Việt “tạ tội” — nghĩa tiếng Việt khác: 사죄 nghĩa là sự xin lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사죄 nghĩa là sự xin lỗi.
Nghĩa của 사죄
Danh từ
- Sự xin lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 謝罪 — apology
- Danh từ 赦罪 — pardon, absolution
- Danh từ 死罪 — capital crime; capital punishment
Câu hỏi thường gặp
사죄 nghĩa là gì?
사죄 (danh từ) nghĩa là sự xin lỗi.
사죄 đọc thế nào?
사죄 đọc là sajoe (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑwe̞].
Âm Hán Việt của 사죄 là gì?
사죄 viết bằng chữ Hán là 謝罪, âm Hán Việt "tạ tội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạ tội" trong tiếng Việt — 사죄 nghĩa là sự xin lỗi.