TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사주

saju [sʰa̠d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蛇酒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

사주 nghĩa là rượu rắn.

Nghĩa của 사주

Danh từ

  1. Rượu rắn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사주

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 四柱 — fortune-telling, divination
  • Danh từ 砂洲 — shoal; sandbank
  • Danh từ 蛇酒 — snake wine

Câu hỏi thường gặp

사주 nghĩa là gì?

사주 (danh từ) nghĩa là rượu rắn.

사주 đọc thế nào?

사주 đọc là saju (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.