이 사진 최근 거에요?Tấm hình này có mới không?Tatoeba #5363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ寫眞 — photograph, picture
Câu hỏi thường gặp
사진 nghĩa là gì?
사진 (danh từ) nghĩa là bức ảnh, hình, ảnh.
사진 đọc thế nào?
사진 đọc là sajin (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑin].
Âm Hán Việt của 사진 là gì?
사진 viết bằng chữ Hán là 寫眞, âm Hán Việt "tả chân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tả chân" trong tiếng Việt — 사진 nghĩa là bức ảnh, hình, ảnh.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.