TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사진

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sajin [sʰa̠d͡ʑin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寫眞 TẢ CHÂN 寫 tả·眞 chân

Lưu ý: âm Hán Việt “tả chân” — nghĩa tiếng Việt khác: 사진 nghĩa là bức ảnh, hình, ảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사진 nghĩa là bức ảnh, hình, ảnh.

Nghĩa của 사진

Danh từ

  1. Bức ảnh.
  2. Hình, ảnh.
  3. Tấm hình.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사진

  • 사진기 — Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.
  • 사진가 — Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.
  • 사진사 — Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.
  • 사진술 — Nhiếp ảnh.
  • 사진첩 — An bom ảnh, bộ sưu tập ảnh.

Câu ví dụ với 사진

  • 이 사진 최근 거에요? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #5363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寫眞 — photograph, picture

Câu hỏi thường gặp

사진 nghĩa là gì?

사진 (danh từ) nghĩa là bức ảnh, hình, ảnh.

사진 đọc thế nào?

사진 đọc là sajin (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑin].

Âm Hán Việt của 사진 là gì?

사진 viết bằng chữ Hán là 寫眞, âm Hán Việt "tả chân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tả chân" trong tiếng Việt — 사진 nghĩa là bức ảnh, hình, ảnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.