TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사진첩

sajincheop [sʰa̠d͡ʑiɲt͡ɕʰʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寫眞帖

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

사진첩 nghĩa là an bom ảnh, bộ sưu tập ảnh.

Nghĩa của 사진첩

Danh từ

  1. An bom ảnh, bộ sưu tập ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寫眞帖 — photo album

Câu hỏi thường gặp

사진첩 nghĩa là gì?

사진첩 (danh từ) nghĩa là an bom ảnh, bộ sưu tập ảnh.

사진첩 đọc thế nào?

사진첩 đọc là sajincheop (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑiɲt͡ɕʰʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.