사진기
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sajin'gi
[sʰa̠d͡ʑinɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
사진기 nghĩa là máy hình, máy chụp hình.
Nghĩa của 사진기
Danh từ
- Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사진기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寫眞機 — camera (a device for taking still or moving pictures)
Câu hỏi thường gặp
사진기 nghĩa là gì?
사진기 (danh từ) nghĩa là máy hình, máy chụp hình.
사진기 đọc thế nào?
사진기 đọc là sajin'gi (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑinɡi].