TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사진기

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sajin'gi [sʰa̠d͡ʑinɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寫眞機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

사진기 nghĩa là máy hình, máy chụp hình.

Nghĩa của 사진기

Danh từ

  1. Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사진기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寫眞機 — camera (a device for taking still or moving pictures)

Câu hỏi thường gặp

사진기 nghĩa là gì?

사진기 (danh từ) nghĩa là máy hình, máy chụp hình.

사진기 đọc thế nào?

사진기 đọc là sajin'gi (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑinɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.