TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사춘기

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sachun'gi [sʰa̠t͡ɕʰunɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 思春期 TƯ XUÂN KỲ 思 tư·春 xuân·期 kỳ

Lưu ý: âm Hán Việt “tư xuân kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 사춘기 nghĩa là dậy thì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사춘기 nghĩa là dậy thì.

Nghĩa của 사춘기

Danh từ

  1. Dậy thì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 思春期 — puberty

Câu hỏi thường gặp

사춘기 nghĩa là gì?

사춘기 (danh từ) nghĩa là dậy thì.

사춘기 đọc thế nào?

사춘기 đọc là sachun'gi (romaja), IPA [sʰa̠t͡ɕʰunɡi].

Âm Hán Việt của 사춘기 là gì?

사춘기 viết bằng chữ Hán là 思春期, âm Hán Việt "tư xuân kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư xuân kỳ" trong tiếng Việt — 사춘기 nghĩa là dậy thì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.