사춘기
Lưu ý: âm Hán Việt “tư xuân kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 사춘기 nghĩa là dậy thì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사춘기 nghĩa là dậy thì.
Nghĩa của 사춘기
Danh từ
- Dậy thì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 思春期 — puberty
Câu hỏi thường gặp
사춘기 nghĩa là gì?
사춘기 (danh từ) nghĩa là dậy thì.
사춘기 đọc thế nào?
사춘기 đọc là sachun'gi (romaja), IPA [sʰa̠t͡ɕʰunɡi].
Âm Hán Việt của 사춘기 là gì?
사춘기 viết bằng chữ Hán là 思春期, âm Hán Việt "tư xuân kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư xuân kỳ" trong tiếng Việt — 사춘기 nghĩa là dậy thì.