사창
sachang
[sʰa̠t͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
사창 nghĩa là gái đứng đường.
Nghĩa của 사창
Danh từ
lịch sử- Gái điếm không giấy phép, gái đứng đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 司倉 — government office of the 창부(倉部) (changbu) during the Silla dynasty, responsible for managing storage and supplies
- Danh từ 私娼 — unlicensed prostitute, streetwalker
- Danh từ 社倉 — harvest barn in each village during the Joseon dynasty
- Danh từ 射創 — gunshot wound
- Danh từ 紗窓 — gauze window; window in a woman's room
Câu hỏi thường gặp
사창 nghĩa là gì?
사창 (danh từ) nghĩa là gái đứng đường.
사창 đọc thế nào?
사창 đọc là sachang (romaja), IPA [sʰa̠t͡ɕʰa̠ŋ].