TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사창

sachang [sʰa̠t͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 私娼

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

사창 nghĩa là gái đứng đường.

Nghĩa của 사창

Danh từ

lịch sử
  1. Gái điếm không giấy phép, gái đứng đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 司倉 — government office of the 창부(倉部) (changbu) during the Silla dynasty, responsible for managing storage and supplies
  • Danh từ 私娼 — unlicensed prostitute, streetwalker
  • Danh từ 社倉 — harvest barn in each village during the Joseon dynasty
  • Danh từ 射創 — gunshot wound
  • Danh từ 紗窓 — gauze window; window in a woman's room

Câu hỏi thường gặp

사창 nghĩa là gì?

사창 (danh từ) nghĩa là gái đứng đường.

사창 đọc thế nào?

사창 đọc là sachang (romaja), IPA [sʰa̠t͡ɕʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.