TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사체

sache [ˈsʰa̠(ː)t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 死體 TỬ THỂ 死 tử·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “tử thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 사체 nghĩa là xác, thi thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사체 nghĩa là xác, thi thể.

Nghĩa của 사체

Danh từ

  1. Xác, thi thể, tử thi, thây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 死體 — carcass (of an animal); corpse, cadaver (of the victim)

Câu hỏi thường gặp

사체 nghĩa là gì?

사체 (danh từ) nghĩa là xác, thi thể.

사체 đọc thế nào?

사체 đọc là sache (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 사체 là gì?

사체 viết bằng chữ Hán là 死體, âm Hán Việt "tử thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tử thể" trong tiếng Việt — 사체 nghĩa là xác, thi thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.