TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사쿠라

sakura [sʰa̠kʰuɾa̠] giọng máy của trình duyệt

사쿠라 nghĩa là anh đào nhật bản, anh đào, hoa anh đào.

Nghĩa của 사쿠라

Danh từ

  1. Anh đào Nhật Bản, anh đào.
  2. Hoa anh đào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sakura; cherry blossoms, especially in Japan; the suit of cherry blossoms in hwatu playing cards, representing the month of March

Câu hỏi thường gặp

사쿠라 nghĩa là gì?

사쿠라 (danh từ) nghĩa là anh đào nhật bản, anh đào, hoa anh đào.

사쿠라 đọc thế nào?

사쿠라 đọc là sakura (romaja), IPA [sʰa̠kʰuɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.