사탕
Lưu ý: âm Hán Việt “sa đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 사탕 nghĩa là kẹo, đường, chất đường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사탕 nghĩa là kẹo, đường, chất đường.
Nghĩa của 사탕
Danh từ
- Kẹo.
- Đường, chất đường.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사탕
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사탕
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 砂糖 — candy (piece of candy); sugar
Câu hỏi thường gặp
사탕 nghĩa là gì?
사탕 (danh từ) nghĩa là kẹo, đường, chất đường.
사탕 đọc thế nào?
사탕 đọc là satang (romaja), IPA [sʰa̠tʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 사탕 là gì?
사탕 viết bằng chữ Hán là 砂糖, âm Hán Việt "sa đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sa đường" trong tiếng Việt — 사탕 nghĩa là kẹo, đường, chất đường.