TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사포

sapo [sʰa̠pʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沙布 SA BỐ 沙 sa·布 bố

Lưu ý: âm Hán Việt “sa bố” — nghĩa tiếng Việt khác: 사포 nghĩa là giấy nhám. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사포 nghĩa là giấy nhám.

Nghĩa của 사포

Danh từ

  1. Giấy nhám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沙布 — sandpaper

Câu hỏi thường gặp

사포 nghĩa là gì?

사포 (danh từ) nghĩa là giấy nhám.

사포 đọc thế nào?

사포 đọc là sapo (romaja), IPA [sʰa̠pʰo̞].

Âm Hán Việt của 사포 là gì?

사포 viết bằng chữ Hán là 沙布, âm Hán Việt "sa bố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sa bố" trong tiếng Việt — 사포 nghĩa là giấy nhám.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.