사학자
Lưu ý: âm Hán Việt “sử học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 사학자 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사학자 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
Nghĩa của 사학자
Danh từ
- Nhà viết sử, sử gia.
- Nhà sử học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 史學者 — historian
Câu hỏi thường gặp
사학자 nghĩa là gì?
사학자 (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
사학자 đọc thế nào?
사학자 đọc là sahakja (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 사학자 là gì?
사학자 viết bằng chữ Hán là 史學者, âm Hán Việt "sử học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sử học giả" trong tiếng Việt — 사학자 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.