TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사학자

sahakja [ˈsʰa̠(ː)ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 史學者 SỬ HỌC GIẢ 史 sử·學 học·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “sử học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 사학자 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사학자 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

Nghĩa của 사학자

Danh từ

  1. Nhà viết sử, sử gia.
  2. Nhà sử học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 史學者 — historian

Câu hỏi thường gặp

사학자 nghĩa là gì?

사학자 (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

사학자 đọc thế nào?

사학자 đọc là sahakja (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 사학자 là gì?

사학자 viết bằng chữ Hán là 史學者, âm Hán Việt "sử học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sử học giả" trong tiếng Việt — 사학자 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.