TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사향

sahyang [ˈsʰa̠(ː)ʝa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 麝香 XẠ HƯƠNG 麝 xạ·香 hương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xạ hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사향 nghĩa là xạ hương.

Nghĩa của 사향

Danh từ

  1. Xạ hương.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사향

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 麝香 — musk

Câu hỏi thường gặp

사향 nghĩa là gì?

사향 (danh từ) nghĩa là xạ hương.

사향 đọc thế nào?

사향 đọc là sahyang (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ʝa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 사향 là gì?

사향 viết bằng chữ Hán là 麝香, âm Hán Việt "xạ hương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xạ hương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.