TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사해

tên riêng
Sahae [ˈsʰa̠(ː)ɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 死海 TỬ HẢI 死 tử·海 hải

Lưu ý: âm Hán Việt “tử hải” — nghĩa tiếng Việt khác: 사해 nghĩa là biển chết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사해 nghĩa là biển chết.

Nghĩa của 사해

Danh từ riêng

  1. Biển Chết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 死海 — Dead Sea (a highly saline lake in Israel, Palestine and Jordan)

Câu hỏi thường gặp

사해 nghĩa là gì?

사해 (danh từ riêng) nghĩa là biển chết.

사해 đọc thế nào?

사해 đọc là Sahae (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɦɛ].

Âm Hán Việt của 사해 là gì?

사해 viết bằng chữ Hán là 死海, âm Hán Việt "tử hải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tử hải" trong tiếng Việt — 사해 nghĩa là biển chết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.