Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사형 nghĩa là án tử hình, tử hình.
Nghĩa của 사형
Danh từ
Án tử hình, tử hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ死刑 — death penalty, capital punishment
Danh từ私刑 — lynching
Câu hỏi thường gặp
사형 nghĩa là gì?
사형 (danh từ) nghĩa là án tử hình, tử hình.
사형 đọc thế nào?
사형 đọc là sahyeong (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ʝʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 사형 là gì?
사형 viết bằng chữ Hán là 死刑, âm Hán Việt "tử hình". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tử hình" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.