사회
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사회 nghĩa là xã hội.
Nghĩa của 사회
Danh từ
- Xã hội.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사회
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 社會 — society; a class, a world of a certain group; social studies
- Danh từ 司會 — moderation of a meeting or ceremony; moderator
Câu hỏi thường gặp
사회 nghĩa là gì?
사회 (danh từ) nghĩa là xã hội.
사회 đọc thế nào?
사회 đọc là sahoe (romaja), IPA [sʰa̠βwe̞].
Âm Hán Việt của 사회 là gì?
사회 viết bằng chữ Hán là 社會, âm Hán Việt "xã hội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xã hội" trong tiếng Việt.