TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사회보장

sahoebojang [sʰa̠βwe̞bo̞d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 社會保障 XÃ HỘI BẢO CHƯỚNG 社 xã·會 hội·保 bảo·障 chướng

Lưu ý: âm Hán Việt “xã hội bảo chướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 사회보장 nghĩa là an sinh xã hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사회보장 nghĩa là an sinh xã hội.

Nghĩa của 사회보장

Danh từ

  1. An sinh xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 社會保障 — social security

Câu hỏi thường gặp

사회보장 nghĩa là gì?

사회보장 (danh từ) nghĩa là an sinh xã hội.

사회보장 đọc thế nào?

사회보장 đọc là sahoebojang (romaja), IPA [sʰa̠βwe̞bo̞d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 사회보장 là gì?

사회보장 viết bằng chữ Hán là 社會保障, âm Hán Việt "xã hội bảo chướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xã hội bảo chướng" trong tiếng Việt — 사회보장 nghĩa là an sinh xã hội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.