사회주의
Lưu ý: âm Hán Việt “xã hội chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 사회주의 nghĩa là chủ nghĩa xã hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사회주의 nghĩa là chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa của 사회주의
Danh từ
- economics, politics Chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 社會主義 — socialism
Câu hỏi thường gặp
사회주의 nghĩa là gì?
사회주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xã hội.
사회주의 đọc thế nào?
사회주의 đọc là sahoejuui (romaja), IPA [sʰa̠βwe̞d͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 사회주의 là gì?
사회주의 viết bằng chữ Hán là 社會主義, âm Hán Việt "xã hội chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 사회주의 nghĩa là chủ nghĩa xã hội.