TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사회주의

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sahoejuui [sʰa̠βwe̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 社會主義 XÃ HỘI CHỦ NGHĨA 社 xã·會 hội·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “xã hội chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 사회주의 nghĩa là chủ nghĩa xã hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사회주의 nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

Nghĩa của 사회주의

Danh từ

  1. economics, politics Chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 社會主義 — socialism

Câu hỏi thường gặp

사회주의 nghĩa là gì?

사회주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

사회주의 đọc thế nào?

사회주의 đọc là sahoejuui (romaja), IPA [sʰa̠βwe̞d͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 사회주의 là gì?

사회주의 viết bằng chữ Hán là 社會主義, âm Hán Việt "xã hội chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 사회주의 nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.