사회보험
Lưu ý: âm Hán Việt “xã hội bảo hiểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 사회보험 nghĩa là bảo hiểm xã hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사회보험 nghĩa là bảo hiểm xã hội.
Nghĩa của 사회보험
Danh từ
- Bảo hiểm xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 社會保險 — social insurance
Câu hỏi thường gặp
사회보험 nghĩa là gì?
사회보험 (danh từ) nghĩa là bảo hiểm xã hội.
사회보험 đọc thế nào?
사회보험 đọc là sahoeboheom (romaja), IPA [sʰa̠βwe̞bo̞(ː)ɦʌ̹m].
Âm Hán Việt của 사회보험 là gì?
사회보험 viết bằng chữ Hán là 社會保險, âm Hán Việt "xã hội bảo hiểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xã hội bảo hiểm" trong tiếng Việt — 사회보험 nghĩa là bảo hiểm xã hội.