TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사회학

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sahoehak [sʰa̠βwe̞ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 社會學 XÃ HỘI HỌC 社 xã·會 hội·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사회학 nghĩa là xã hội học.

Nghĩa của 사회학

Danh từ

  1. Xã hội học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 社會學 — sociology

Câu hỏi thường gặp

사회학 nghĩa là gì?

사회학 (danh từ) nghĩa là xã hội học.

사회학 đọc thế nào?

사회학 đọc là sahoehak (romaja), IPA [sʰa̠βwe̞ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 사회학 là gì?

사회학 viết bằng chữ Hán là 社會學, âm Hán Việt "xã hội học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xã hội học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.