TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
san [sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 山 SƠN

Lưu ý: âm Hán Việt “sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 산 nghĩa là núi, axít, axit, a-xít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

산 nghĩa là núi, axít, axit, a-xít.

Nghĩa của 산

Danh từ

山 · SƠN
  1. Núi.

Danh từ

酸
  1. Axít.
  2. Axit, a-xít.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 산

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 산

Câu ví dụ với 산

  • 나는 산에 있었어. Tôi từ trên núi xuống.Tatoeba #5362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 山 — mountain; graveyard; mountainside cemetery
  • Danh từ 酸 — acid
  • Danh từ 算 — calculation
  • Hậu tố 産 — made in..., product of...

Câu hỏi thường gặp

산 nghĩa là gì?

산 (danh từ) nghĩa là núi, axít, axit, a-xít.

산 đọc thế nào?

산 đọc là san (romaja), IPA [sʰa̠n].

Âm Hán Việt của 산 là gì?

산 viết bằng chữ Hán là 山, âm Hán Việt "sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơn" trong tiếng Việt — 산 nghĩa là núi, axít, axit, a-xít.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.