산
Lưu ý: âm Hán Việt “sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 산 nghĩa là núi, axít, axit, a-xít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
산 nghĩa là núi, axít, axit, a-xít.
Nghĩa của 산
Danh từ
山 · SƠN- Núi.
Danh từ
酸- Axít.
- Axit, a-xít.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 산
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 산
- 산업 — Công nghiệp.
- 산소 — Ôxy, dưỡng khí.
- 산동 — Sơn Đông.
- 산맥 — Dãy núi.
- 산문 — Văn xuôi.
- 산법 — Thuật toán.
- 산서 — Sơn Tây.
- 산술 — Số học.
- 산정 — Chỏm, chóp, đỉnh.
- 산파 — Bà đỡ, bà mụ, bà đỡ đẻ, nữ hộ sinh.
- 산판 — Bàn tính.
- 산과학 — Sản khoa học.
- 산사태 — Lở đất, sạt lở đất.
- 산업화 — Sự công nghiệp hoá.
- 산토끼 — Thỏ rừng.
- 산화물 — Oxit.
- 산화제 — Chất oxy hóa.
- 산후통 — Đau hậu sản.
- 산소호흡기 — Mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
- 산악자전거 — Xe đạp leo núi.
Câu ví dụ với 산
- 나는 산에 있었어. Tôi từ trên núi xuống.Tatoeba #5362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 山 — mountain; graveyard; mountainside cemetery
- Danh từ 酸 — acid
- Danh từ 算 — calculation
- Hậu tố 産 — made in..., product of...
Câu hỏi thường gặp
산 nghĩa là gì?
산 (danh từ) nghĩa là núi, axít, axit, a-xít.
산 đọc thế nào?
산 đọc là san (romaja), IPA [sʰa̠n].
Âm Hán Việt của 산 là gì?
산 viết bằng chữ Hán là 山, âm Hán Việt "sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơn" trong tiếng Việt — 산 nghĩa là núi, axít, axit, a-xít.