TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삭제하다

sakjehada [sʰa̠k̚t͡ɕ͈e̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

삭제하다 nghĩa là xóa, gạch.

Nghĩa của 삭제하다

Động từ

  1. Xóa, gạch, gạt bỏ.

Cách chia của 삭제하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn삭제해요sakjehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở삭제합니다sakjehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi삭제해sakjehae
Quá khứ — lịch sự삭제했어요sakjehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng삭제했습니다sakjehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-삭제하겠어요sakjehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고삭제하고sakjehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ삭제하는sakjehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký삭제한다sakjehanda
Quá khứ — trần thuật삭제했다sakjehaetda
Câu hỏi trang trọng삭제합니까sakjehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자삭제하자sakjehaja
Mệnh lệnh thân mật삭제해라sakjehaera
Mệnh lệnh trang trọng삭제합시오sakjehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서삭제해서sakjehaeseo
"Vì…" -니까삭제하니까sakjehanikka
"…nhưng" -지만삭제하지만sakjehajiman
"Nếu…" -면삭제하면sakjehamyeon
Mục đích "để…" -려고삭제하려고sakjeharyeogo
Danh từ hoá -기삭제하기sakjehagi
Định ngữ quá khứ삭제한sakjehan
Định ngữ tương lai삭제할sakjehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to delete

Câu hỏi thường gặp

삭제하다 nghĩa là gì?

삭제하다 (động từ) nghĩa là xóa, gạch.

삭제하다 đọc thế nào?

삭제하다 đọc là sakjehada (romaja), IPA [sʰa̠k̚t͡ɕ͈e̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.