삭제하다
삭제하다 nghĩa là xóa, gạch.
Nghĩa của 삭제하다
Động từ
- Xóa, gạch, gạt bỏ.
Cách chia của 삭제하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 삭제해요sakjehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 삭제합니다sakjehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 삭제해sakjehae |
| Quá khứ — lịch sự | 삭제했어요sakjehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 삭제했습니다sakjehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 삭제하겠어요sakjehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 삭제하고sakjehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 삭제하는sakjehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 삭제한다sakjehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 삭제했다sakjehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 삭제합니까sakjehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 삭제하자sakjehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 삭제해라sakjehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 삭제합시오sakjehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 삭제해서sakjehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 삭제하니까sakjehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 삭제하지만sakjehajiman |
| "Nếu…" -면 | 삭제하면sakjehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 삭제하려고sakjeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 삭제하기sakjehagi |
| Định ngữ quá khứ | 삭제한sakjehan |
| Định ngữ tương lai | 삭제할sakjehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to delete
Câu hỏi thường gặp
삭제하다 nghĩa là gì?
삭제하다 (động từ) nghĩa là xóa, gạch.
삭제하다 đọc thế nào?
삭제하다 đọc là sakjehada (romaja), IPA [sʰa̠k̚t͡ɕ͈e̞ɦa̠da̠].