TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산사태

sansatae [sʰa̠nsʰa̠tʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 山沙汰

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

산사태 nghĩa là lở đất, sạt lở đất.

Nghĩa của 산사태

Danh từ

  1. Lở đất, sạt lở đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 山沙汰 — landslide

Câu hỏi thường gặp

산사태 nghĩa là gì?

산사태 (danh từ) nghĩa là lở đất, sạt lở đất.

산사태 đọc thế nào?

산사태 đọc là sansatae (romaja), IPA [sʰa̠nsʰa̠tʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.