TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산살바도르

tên riêng
Sansalbadoreu [sʰa̠nsʰa̠ɭba̠do̞ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

산살바도르 nghĩa là xan xan-va-đo.

Nghĩa của 산살바도르

Danh từ riêng

  1. Xan Xan-va-đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng San Salvador (the capital city of El Salvador)

Câu hỏi thường gặp

산살바도르 nghĩa là gì?

산살바도르 (danh từ riêng) nghĩa là xan xan-va-đo.

산살바도르 đọc thế nào?

산살바도르 đọc là Sansalbadoreu (romaja), IPA [sʰa̠nsʰa̠ɭba̠do̞ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.