sansohoheupgi[sʰa̠nsʰo̞βo̞ɣɯp̚k͈i]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt酸素呼吸器
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
산소호흡기 nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
Nghĩa của 산소호흡기
Danh từ
Mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ酸素呼吸器 — respirator
Câu hỏi thường gặp
산소호흡기 nghĩa là gì?
산소호흡기 (danh từ) nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
산소호흡기 đọc thế nào?
산소호흡기 đọc là sansohoheupgi (romaja), IPA [sʰa̠nsʰo̞βo̞ɣɯp̚k͈i].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.