산업
Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saneop
[ˈsʰa̠(ː)nʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
산업 nghĩa là công nghiệp.
Nghĩa của 산업
Danh từ
- Công nghiệp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 산업
- 산업화 — Sự công nghiệp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 産業 — industry
Câu hỏi thường gặp
산업 nghĩa là gì?
산업 (danh từ) nghĩa là công nghiệp.
산업 đọc thế nào?
산업 đọc là saneop (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)nʌ̹p̚].