TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산술

sansul [ˈsʰa̠(ː)nsʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 算術 TOÁN THUẬT 算 toán·術 thuật

Lưu ý: âm Hán Việt “toán thuật” — nghĩa tiếng Việt khác: 산술 nghĩa là số học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

산술 nghĩa là số học.

Nghĩa của 산술

Danh từ

  1. Số học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 算術 — arithmetic, calculation

Câu hỏi thường gặp

산술 nghĩa là gì?

산술 (danh từ) nghĩa là số học.

산술 đọc thế nào?

산술 đọc là sansul (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)nsʰuɭ].

Âm Hán Việt của 산술 là gì?

산술 viết bằng chữ Hán là 算術, âm Hán Việt "toán thuật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "toán thuật" trong tiếng Việt — 산술 nghĩa là số học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.