TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산스크리트어

sanseukeuriteueo [sʰa̠nsʰɯkxɯɾitʰɯʌ̹] giọng máy của trình duyệt

산스크리트어 nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.

Nghĩa của 산스크리트어

Danh từ

  1. Tiếng Phạn, phạn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sanskrit

Câu hỏi thường gặp

산스크리트어 nghĩa là gì?

산스크리트어 (danh từ) nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.

산스크리트어 đọc thế nào?

산스크리트어 đọc là sanseukeuriteueo (romaja), IPA [sʰa̠nsʰɯkxɯɾitʰɯʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.