산악자전거
Lưu ý: âm Hán Việt “sơn nhạc tự chuyển xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 산악자전거 nghĩa là xe đạp leo núi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
산악자전거 nghĩa là xe đạp leo núi.
Nghĩa của 산악자전거
Danh từ
- Xe đạp leo núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 山岳自轉車 — mountain bike
Câu hỏi thường gặp
산악자전거 nghĩa là gì?
산악자전거 (danh từ) nghĩa là xe đạp leo núi.
산악자전거 đọc thế nào?
산악자전거 đọc là sanakjajeon'geo (romaja), IPA [sʰa̠na̠k̚t͡ɕ͈a̠d͡ʑʌ̹nɡʌ̹].
Âm Hán Việt của 산악자전거 là gì?
산악자전거 viết bằng chữ Hán là 山岳自轉車, âm Hán Việt "sơn nhạc tự chuyển xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơn nhạc tự chuyển xa" trong tiếng Việt — 산악자전거 nghĩa là xe đạp leo núi.