TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산악자전거

sanakjajeon'geo [sʰa̠na̠k̚t͡ɕ͈a̠d͡ʑʌ̹nɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 山岳自轉車 SƠN NHẠC TỰ CHUYỂN XA 山 sơn·岳 nhạc·自 tự·轉 chuyển·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “sơn nhạc tự chuyển xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 산악자전거 nghĩa là xe đạp leo núi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

산악자전거 nghĩa là xe đạp leo núi.

Nghĩa của 산악자전거

Danh từ

  1. Xe đạp leo núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 山岳自轉車 — mountain bike

Câu hỏi thường gặp

산악자전거 nghĩa là gì?

산악자전거 (danh từ) nghĩa là xe đạp leo núi.

산악자전거 đọc thế nào?

산악자전거 đọc là sanakjajeon'geo (romaja), IPA [sʰa̠na̠k̚t͡ɕ͈a̠d͡ʑʌ̹nɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 산악자전거 là gì?

산악자전거 viết bằng chữ Hán là 山岳自轉車, âm Hán Việt "sơn nhạc tự chuyển xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơn nhạc tự chuyển xa" trong tiếng Việt — 산악자전거 nghĩa là xe đạp leo núi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.