TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산책

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sanchaek [ˈsʰa̠(ː)ɲt͡ɕʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 散策

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

산책 nghĩa là sự đi dạo.

Nghĩa của 산책

Danh từ

  1. Sự đi dạo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 산책

Câu ví dụ với 산책

  • 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 散策 — walk, stroll

Câu hỏi thường gặp

산책 nghĩa là gì?

산책 (danh từ) nghĩa là sự đi dạo.

산책 đọc thế nào?

산책 đọc là sanchaek (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɲt͡ɕʰɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.