산책
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
산책 nghĩa là sự đi dạo.
Nghĩa của 산책
Danh từ
- Sự đi dạo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 산책
- 산책하다 — Đi dạo, dạo.
Câu ví dụ với 산책
- 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 散策 — walk, stroll
Câu hỏi thường gặp
산책 nghĩa là gì?
산책 (danh từ) nghĩa là sự đi dạo.
산책 đọc thế nào?
산책 đọc là sanchaek (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɲt͡ɕʰɛk̚].