TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산타

santa [s͈a̠ntʰa̠] giọng máy của trình duyệt

산타 nghĩa là tán đả.

Nghĩa của 산타

Danh từ

  1. Tán đả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanda (a Chinese martial art, self-defense system, and combat sport, similar to kick-boxing)

Câu hỏi thường gặp

산타 nghĩa là gì?

산타 (danh từ) nghĩa là tán đả.

산타 đọc thế nào?

산타 đọc là santa (romaja), IPA [s͈a̠ntʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.