Lưu ý: âm Hán Việt “sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 산토끼 nghĩa là thỏ rừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
산토끼 nghĩa là thỏ rừng.
Nghĩa của 산토끼
Danh từ
Thỏ rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ山토끼 — hare, literally, mountain hare
Câu hỏi thường gặp
산토끼 nghĩa là gì?
산토끼 (danh từ) nghĩa là thỏ rừng.
산토끼 đọc thế nào?
산토끼 đọc là santokki (romaja), IPA [sʰa̠ntʰo̞k͈i].
Âm Hán Việt của 산토끼 là gì?
산토끼 viết bằng chữ Hán là 山토끼, âm Hán Việt "sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơn" trong tiếng Việt — 산토끼 nghĩa là thỏ rừng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.