TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

살

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sal [sʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

살 nghĩa là tuổi, thịt.

Nghĩa của 살

Lượng từ

  1. Tuổi (đếm tuổi, dùng số thuần Hàn: 스무 살 — 20 tuổi). (biên soạn)

Danh từ

  1. Thịt.
  2. Tuổi.
  3. Thọ mệnh.

Danh từ

  1. Nan hoa, căm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 살

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 살

  • 햇살 — Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
  • 화살 — Mũi tên, tên.
  • 살갗 — Da.

Câu ví dụ với 살

  • Muiriel은 지금 20살입니다. Bây giờ Muiriel được 20 tuổi.Tatoeba #5356
  • 그 남자는 살인으로 수배중이다. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148053
  • 너 없인 못 살아. Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820076
  • 그는 도시에서 살고 싶어 해요. Anh ấy muốn sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13141839
  • 여기에 살고 있어요. Tôi sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13252766
  • 여기에 살고 있습니다. Tôi sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13252767
  • 여기에 살고 있어. Tôi sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13252768
  • 몇 살이세요? Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119550

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ years of age (of a person) (takes native numerals)
  • Danh từ flesh; skin; meat / flesh (of fruits, animals, etc.)
  • Danh từ arrow; spoke (on a wheel); lattice / latticework or bars (on a door or window); rib / frame (of a fan, kite, umbrella, etc.); teeth (of a comb); fishing weir; sting (of bees, etc.); beam; flow, current
  • Danh từ 煞 — evil influence; damnation

Câu hỏi thường gặp

살 nghĩa là gì?

살 (lượng từ, danh từ) nghĩa là tuổi, thịt.

살 đọc thế nào?

살 đọc là sal (romaja), IPA [sʰa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.