TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산화제

sanhwaje [sʰa̠nβwa̠d͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 酸化劑

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

산화제 nghĩa là chất oxy hóa.

Nghĩa của 산화제

Danh từ

  1. Chất oxy hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 酸化劑 — oxidant, oxidizing agent

Câu hỏi thường gặp

산화제 nghĩa là gì?

산화제 (danh từ) nghĩa là chất oxy hóa.

산화제 đọc thế nào?

산화제 đọc là sanhwaje (romaja), IPA [sʰa̠nβwa̠d͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.