TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

살다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
salda [ˈsʰa̠(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

살다 nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.

Nghĩa của 살다

Động từ

  1. Ở, sống.
  2. Cư trú, định cư, lưu trú.

Cách chia của 살다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn살아요sarayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở삽니다samnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi살아sara
Quá khứ — lịch sự살았어요sarasseoyo
Quá khứ — trang trọng살았습니다saratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-살겠어요salgesseoyo
Nối "và, rồi" -고살고salgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사는saneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký산다sanda
Quá khứ — trần thuật살았다saratda
Câu hỏi trang trọng삽니까samnikka
Rủ "cùng … nhé" -자살자salja
Mệnh lệnh thân mật살아라sarara
Mệnh lệnh trang trọng삽시오sapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서살아서saraseo
"Vì…" -니까사니까sanikka
"…nhưng" -지만살지만saljiman
"Nếu…" -면살면salmyeon
Mục đích "để…" -려고살려고sallyeogo
Danh từ hoá -기살기salgi
Định ngữ quá khứ산san
Định ngữ tương lai살sal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 살다

  • 너 없인 못 살아. Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820076
  • 앙카라에서 6년 동안 살았다. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12300825
  • 그는 도시에서 살고 싶어 해요. Anh ấy muốn sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13141839
  • 여기에 살고 있어요. Tôi sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13252766
  • 여기에 살고 있습니다. Tôi sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13252767
  • 여기에 살고 있어. Tôi sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13252768
  • 톰과 메리는 스마트 홈에 살고 있어요. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485615
  • 톰과 메리는 스마트 홈에 살고 있어. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live; to dwell

Câu hỏi thường gặp

살다 nghĩa là gì?

살다 (động từ) nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.

살다 đọc thế nào?

살다 đọc là salda (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.