살아남다
살아남다 nghĩa là sống sót.
Nghĩa của 살아남다
Động từ
- Sống sót.
Cách chia của 살아남다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 살아남아요saranamayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 살아남습니다saranamseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 살아남아saranama |
| Quá khứ — lịch sự | 살아남았어요saranamasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 살아남았습니다saranamatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 살아남겠어요saranamgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 살아남고saranamgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 살아남는saranamneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 살아남는다saranamneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 살아남았다saranamatda |
| Câu hỏi trang trọng | 살아남습니까saranamseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 살아남자saranamja |
| Mệnh lệnh thân mật | 살아남아라saranamara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 살아남읍시오saranameupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 살아남아서saranamaseo |
| "Vì…" -니까 | 살아남으니까saranameunikka |
| "…nhưng" -지만 | 살아남지만saranamjiman |
| "Nếu…" -면 | 살아남으면saranameumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 살아남으려고saranameuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 살아남기saranamgi |
| Định ngữ quá khứ | 살아남은saranameun |
| Định ngữ tương lai | 살아남을saranameul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to survive (after a hardship)
Câu hỏi thường gặp
살아남다 nghĩa là gì?
살아남다 (động từ) nghĩa là sống sót.
살아남다 đọc thế nào?
살아남다 đọc là saranamda (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠na̠mt͈a̠].